Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
/
支柱产业
支柱产业
chi trụ sản nghiệp
ngành công nghiệp trụ cột; ngành kinh tế chủ lực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngành công nghiệp trụ cột; ngành kinh tế chủ lực
- 。
Du lịch là ngành công nghiệp trụ cột của thành phố này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ支柱产业
Phồn thể支柱產業
chi trụ sản nghiệp
ngành công nghiệp trụ cột; ngành kinh tế chủ lực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngành công nghiệp trụ cột; ngành kinh tế chủ lực
- 。
Du lịch là ngành công nghiệp trụ cột của thành phố này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.