/
惫倦
惫倦
bại quyện
mệt mỏi và buồn ngủ; kiệt sức
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mệt mỏi và buồn ngủ; kiệt sức
- 。
Anh ấy trông rất mệt mỏi.
- 貳形tính từ
hơi say; ngà ngà say
- ,。
Anh ấy say rồi, trông có vẻ hơi mệt mỏi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
惫倦
Phồn thể憊倦
bại quyện
mệt mỏi và buồn ngủ; kiệt sức
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mệt mỏi và buồn ngủ; kiệt sức
- 。
Anh ấy trông rất mệt mỏi.
- 貳形tính từ
hơi say; ngà ngà say
- ,。
Anh ấy say rồi, trông có vẻ hơi mệt mỏi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.