归入

归入
guī
quy nhập

xếp vào; quy vào; phân loại vào

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xếp vào; quy vào; phân loại vào

    • A

      Xin hãy xếp những học sinh này vào lớp A.

  2. động từ

    xếp vào; quy vào; phân loại vào

    • Xin hãy phân loại những tài liệu này vào hồ sơ.

  3. động từ

    bao gồm; chứa đựng bên trong

    • Xin hãy đưa những tài liệu này vào hồ sơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kệ(cái chổi (bộ thủ))BỘ
  • đao(con dao)HỘI Ý

Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.