建筑群

建筑群
jiànzhùqún
kiến trúc quần

quần thể kiến trúc; tổ hợp công trình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần thể kiến trúc; tổ hợp công trình

    • Quần thể kiến trúc này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dẫn(bước dài, đi xa)BỘ
  • duật(cây bút, cầm bút viết)HỘI Ý

Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.