延音线

延音线
yányīnxiàn
diên âm tuyến

dấu nối (âm nhạc); dấu legato

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu nối (âm nhạc); dấu legato

    • Dấu nối là một loại ký hiệu trong bản nhạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dẫn(bước đi, di chuyển)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy, kéo dài)HỘI Ý

延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.