Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
/
幽默感
幽默感
u mặc cảm
khiếu hài hước; cảm giác hài hước
1 nghĩa#8958
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khiếu hài hước; cảm giác hài hước
- 。
Anh ấy rất có khiếu hài hước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ幽默感
Phồn thể幽
u mặc cảm
khiếu hài hước; cảm giác hài hước
1 nghĩa#8958
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khiếu hài hước; cảm giác hài hước
- 。
Anh ấy rất có khiếu hài hước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.