/
幽谷
幽谷
u cốc
thung lũng sâu thẳm; u cốc
1 nghĩa#47698
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thung lũng sâu thẳm; u cốc
- 。
Trong thung lũng sâu rất yên tĩnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
幽谷
Phồn thể幽
u cốc
thung lũng sâu thẳm; u cốc
1 nghĩa#47698
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thung lũng sâu thẳm; u cốc
- 。
Trong thung lũng sâu rất yên tĩnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.