幻象

幻象
huànxiàng
huyễn tượng

mộng ảo; huyễn ảo; ảo mộng

1 nghĩa#12825
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mộng ảo; huyễn ảo; ảo mộng

    不真实的想象或感觉;虚假的东西。bù zhēnshíxìng de xiǎngxiàng huò gǎnjuéle; xūjiǎ de dōngxi。

    • Đây chỉ là một ảo ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.