幻影

幻影
huànyǐng
huyễn ảnh

ảo ảnh; bóng ma; hình ảnh hư ảo

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14736
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ảo ảnh; bóng ma; hình ảnh hư ảo

    不真实的景象或形象;虚假的幻觉bù zhēnshíde jǐngxiàng huò xíngxiàng; xūjiǎ de huànjué

    • Đây chỉ là một ảo ảnh.

  2. danh từ

    yêu quái; ma quỷ; yêu tinh

    不真实的、虚幻的形象或景象bù zhēnshíde、xūhuàn de xíngxiàng huò jǐngxiàng

    • Đó chỉ là một ảo ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.