汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𢆍
𢆍
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
并
🔊
bìng
và; hơn nữa; vả lại
年
🔊
nián
năm
干
🔊
gàn
làm (干什么 = làm gì); làm việc
幸
🔊
xìng
may mắn; hạnh phúc; may
幵
🔊
qiān
(văn) bằng phẳng; bằng phẳng mặt đất
幷
🔊
bìng
cùng nhau; và; hơn nữa
顸
🔊
hān
đần độn; chậm chạp
年
🔊
𢆉
🔊
𢆊
🔊
𢆋
🔊
𢆌
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay