- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
thâm niên; kinh nghiệm theo tuổi nghề
thâm niên; kinh nghiệm theo tuổi nghề
Thâm niên của anh ấy rất dài.
thâm niên; thứ bậc theo tuổi nghề
thâm niên; kinh nghiệm theo tuổi nghề
thâm niên; kinh nghiệm theo tuổi nghề
Thâm niên của anh ấy rất dài.
thâm niên; thứ bậc theo tuổi nghề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.