- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
niên hiệu (tên gọi giai đoạn trị vì của vua)
niên hiệu (tên gọi giai đoạn trị vì của vua)
niên hiệu (tên gọi thời kỳ trị vì của hoàng đế)
niên hiệu (tên gọi thời kỳ trị vì của hoàng đế); số năm
niên hiệu (tên gọi giai đoạn trị vì của vua)
niên hiệu (tên gọi giai đoạn trị vì của vua)
niên hiệu (tên gọi thời kỳ trị vì của hoàng đế)
niên hiệu (tên gọi thời kỳ trị vì của hoàng đế); số năm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.