年历

年历
nián
niên lịch

lịch năm; niên lịch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. lịch năm; niên lịch

  2. sổ nhật ký; nhật ký

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.