Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
/
巽他语
巽他语
tốn tha ngữ
tiếng Sunda, dùng ở tỉnh Tây Java, Indonesia
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Sunda, dùng ở tỉnh Tây Java, Indonesia
- 。
Tiếng Sunda là ngôn ngữ của Indonesia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ巽他语
Phồn thể巽他語
tốn tha ngữ
tiếng Sunda, dùng ở tỉnh Tây Java, Indonesia
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Sunda, dùng ở tỉnh Tây Java, Indonesia
- 。
Tiếng Sunda là ngôn ngữ của Indonesia.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.