Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
/
巴豆壳
巴豆壳
ba đậu xác
vỏ cây ba đậu (dùng làm thuốc tẩy xổ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vỏ cây ba đậu (dùng làm thuốc tẩy xổ)
- 。
Vỏ ba đậu là một loại thuốc Đông y.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ巴豆壳
Phồn thể巴豆殼
ba đậu xác
vỏ cây ba đậu (dùng làm thuốc tẩy xổ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vỏ cây ba đậu (dùng làm thuốc tẩy xổ)
- 。
Vỏ ba đậu là một loại thuốc Đông y.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.