Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
巴布·狄伦
巴布·狄伦
Bob Dylan, ca sĩ nhạc folk người Mỹ (1941–)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bob Dylan, ca sĩ nhạc folk người Mỹ (1941–)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ巴布·狄伦
Phồn thể巴布·狄倫
Bob Dylan, ca sĩ nhạc folk người Mỹ (1941–)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bob Dylan, ca sĩ nhạc folk người Mỹ (1941–)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.