巴尔多禄茂

巴尔多禄茂
ěrduōmào
ba nhĩ đa lộc mậu

Bartholomew (tên riêng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bartholomew (tên riêng)

    • Bartholomew là một trong mười hai tông đồ của Chúa Giê-su.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.