巴基斯坦

巴基斯坦
tǎn
ba cơ tư thản

Pakistan

1 nghĩa#7911
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pakistan

    南亚的一个国家,位于印度西边nán yà de yī ge guójiā, wèiyú yìndù xī biān

    • Pakistan là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.