巴克莱

巴克莱
lái
ba khắc lai

Barclay hoặc Berkeley (tên người/địa danh)

1 nghĩa#41764
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Barclay hoặc Berkeley (tên người/địa danh)

    • Ngân hàng Barclay là một ngân hàng của Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.