已婚已育

已婚已育
hūn
dĩ hôn dĩ dục

đã kết hôn và có con

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đã kết hôn và có con

    • Cô ấy đã kết hôn và có con, cuộc sống rất hạnh phúc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (đã xong, dừng lại (tượng hình – hình con rắn cuộn tròn, biểu thị sự kết thúc))HỘI Ý

Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.