Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差远
差远
sai viễn
hạng ba; kém cỏi; loại ba
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hạng ba; kém cỏi; loại ba
- 。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy còn kém xa.
- 貳形tính từ
còn kém xa; chưa đạt yêu cầu
- 參形tính từ
còn kém xa; thua xa lắm
- 。
Trình độ tiếng Trung của bạn còn kém xa.
- 肆形tính từ
còn kém xa; sai lắm
- 。
Bạn sai rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
差远
Phồn thể差遠
sai viễn
hạng ba; kém cỏi; loại ba
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hạng ba; kém cỏi; loại ba
- 。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy còn kém xa.
- 貳形tính từ
còn kém xa; chưa đạt yêu cầu
- 參形tính từ
còn kém xa; thua xa lắm
- 。
Trình độ tiếng Trung của bạn còn kém xa.
- 肆形tính từ
còn kém xa; sai lắm
- 。
Bạn sai rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.