差远

差远
chàyuǎn
sai viễn

hạng ba; kém cỏi; loại ba

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hạng ba; kém cỏi; loại ba

    • Trình độ tiếng Trung của anh ấy còn kém xa.

  2. tính từ

    còn kém xa; chưa đạt yêu cầu

  3. tính từ

    còn kém xa; thua xa lắm

    • Trình độ tiếng Trung của bạn còn kém xa.

  4. tính từ

    còn kém xa; sai lắm

    • Bạn sai rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.