差生

差生
chàshēng
sai sinh

học sinh yếu kém; học sinh kém

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    học sinh yếu kém; học sinh kém

    • Anh ấy không phải là học sinh kém.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.