Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差派
差派
sai phái
gửi đi; phát đi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
gửi đi; phát đi
- 。
Anh ấy được cử đi làm việc ở nước ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)HÌNH THANH
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
差派
Phồn thể差
sai phái
gửi đi; phát đi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
gửi đi; phát đi
- 。
Anh ấy được cử đi làm việc ở nước ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.