Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差数
差数
sai số
hiệu số; hiệu (kết quả phép trừ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hiệu số; hiệu (kết quả phép trừ)
- ?
Sự khác biệt giữa hai số này là bao nhiêu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
差数
Phồn thể差數
sai số
hiệu số; hiệu (kết quả phép trừ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hiệu số; hiệu (kết quả phép trừ)
- ?
Sự khác biệt giữa hai số này là bao nhiêu?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.