巩膜

巩膜
gǒng
củng mạc

củng mạc (giải phẫu); tròng trắng mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    củng mạc (giải phẫu); tròng trắng mắt

    • Củng mạc là một phần của mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.