Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
/
巩留
巩留
củng lưu
huyện Củng Lưu, thuộc châu tự trị Kazakh Y Lê, Tân Cương
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Củng Lưu, thuộc châu tự trị Kazakh Y Lê, Tân Cương(kế thừa)
- 。
Huyện Củng Lưu ở Tân Cương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ巩留
Phồn thể鞏留
củng lưu
huyện Củng Lưu, thuộc châu tự trị Kazakh Y Lê, Tân Cương
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Củng Lưu, thuộc châu tự trị Kazakh Y Lê, Tân Cương(kế thừa)
- 。
Huyện Củng Lưu ở Tân Cương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.