巨著

巨著
zhù
cự trứ

tác phẩm đồ sộ; kiệt tác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tác phẩm đồ sộ; kiệt tác

    • Đây là một tác phẩm văn học vĩ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.