工签

工签
gōngqiān
công thiêm

thị thực lao động; giấy phép lao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị thực lao động; giấy phép lao động

    • Anh ấy đã xin thị thực lao động Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.