工学

工学
gōngxué
công học

kỹ thuật; khoa học kỹ thuật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ thuật; khoa học kỹ thuật

    • Anh ấy học ngành kỹ thuật.

  2. danh từ

    khoa học kỹ thuật; công học

    • Anh ấy học chuyên ngành công học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.