Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
工农区
工农区
công nông khu
quận Công Nông, thành phố Hạc Cương, Hắc Long Giang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Công Nông, thành phố Hạc Cương, Hắc Long Giang
- 。
Công Nông là một quận của thành phố Hạc Cương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ工农区
Phồn thể工農區
công nông khu
quận Công Nông, thành phố Hạc Cương, Hắc Long Giang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Công Nông, thành phố Hạc Cương, Hắc Long Giang
- 。
Công Nông là một quận của thành phố Hạc Cương.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.