/
工农
工农
công nông
công nhân và nông dân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
công nhân và nông dân
- 。
Liên minh công nông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
工农
Phồn thể工農
công nông
công nhân và nông dân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
công nhân và nông dân
- 。
Liên minh công nông.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.