巢穴

巢穴
cháoxué
sào huyệt

sào huyệt; hang ổ

4 nghĩa#11908
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sào huyệt; hang ổ

    动物住的洞或窝dòngwù zhù de dòng huò wo

    • Cái hang ổ này rất kín đáo.

  2. danh từ

    tổ; ổ; sào huyệt

    鸟或动物住的地方,用草、树枝等做成niǎo huò dòngwù zhù de dìfang, yòng cǎo、shùzhī děng zuòchéng

    • Chim ấp trứng trong tổ.

  3. danh từ

    sào huyệt; hang ổ

    动物住的洞或窝dòngwù zhù de dòng huò wō

    • Trong hang này có một con hổ.

  4. danh từ

    nơi ẩn náu; hang ổ

    动物或坏人隐藏的地方dòngwù huò huàirén yǐncáng de dìfang

    • Họ đã tìm thấy một hang ổ bí mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.