巡逻车

巡逻车
xúnluóchē
tuần la xa

xe tuần tra; xe cảnh sát

1 nghĩa#21710
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe tuần tra; xe cảnh sát

    • Xe tuần tra đã đi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.