Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
/
巡逻船
巡逻船
tuần la thuyền
tàu tuần tra
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu tuần tra
- 。
Tàu tuần tra đang tuần tra trên biển.
- 貳名danh từ
dao cắt; dao thái
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ巡逻船
Phồn thể巡邏船
tuần la thuyền
tàu tuần tra
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tàu tuần tra
- 。
Tàu tuần tra đang tuần tra trên biển.
- 貳名danh từ
dao cắt; dao thái
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.