巡逻船

巡逻船
xúnluóchuán
tuần la thuyền

tàu tuần tra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu tuần tra

    • Tàu tuần tra đang tuần tra trên biển.

  2. danh từ

    dao cắt; dao thái

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.