巡更

巡更
xúngēng
tuần canh

đi tuần đêm (gõ mõ hoặc chiêng báo giờ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi tuần đêm (gõ mõ hoặc chiêng báo giờ)

    • Anh ấy đi tuần canh mỗi tối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.