州立

州立
zhōu
châu lập

do nhà nước quản lý; công lập

1 nghĩa#19446
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    do nhà nước quản lý; công lập

    • Đây là một trường đại học công lập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.