- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
do nhà nước quản lý; công lập
do nhà nước quản lý; công lập
Đây là một trường đại học công lập.
do nhà nước quản lý; công lập
do nhà nước quản lý; công lập
Đây là một trường đại học công lập.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.