Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
/
川建国
川建国
xuyên kiến quốc
biệt danh chỉ Tổng thống Mỹ Trump (ý mỉa rằng ông ta vô tình "xây dựng" Trung Quốc bằng cách lãnh đạo nước Mỹ kém cỏi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
biệt danh chỉ Tổng thống Mỹ Trump (ý mỉa rằng ông ta vô tình "xây dựng" Trung Quốc bằng cách lãnh đạo nước Mỹ kém cỏi)
- 。
Xuyên Kiến Quốc là cựu tổng thống Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ川建国
Phồn thể川建國
xuyên kiến quốc
biệt danh chỉ Tổng thống Mỹ Trump (ý mỉa rằng ông ta vô tình "xây dựng" Trung Quốc bằng cách lãnh đạo nước Mỹ kém cỏi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
biệt danh chỉ Tổng thống Mỹ Trump (ý mỉa rằng ông ta vô tình "xây dựng" Trung Quốc bằng cách lãnh đạo nước Mỹ kém cỏi)
- 。
Xuyên Kiến Quốc là cựu tổng thống Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.