巍巍

巍巍
wēiwēi
nguy nguy

cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)

    • Ngọn núi này sừng sững.

  2. cao lớn uy nghi; vạm vỡ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.