/
巂
巂
huề
⼭bộ sơn · 18 nétchim cuốc; chim đỗ quyên
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
chim cuốc; chim đỗ quyên
- 貳名danh từ
một vòng quay của bánh xe
巂
tây
⼭bộ sơn · 18 nétđịa danh ở Tứ Xuyên
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
địa danh ở Tứ Xuyên
CÁCH VIẾT
Đang tải…
巂
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
chim cuốc; chim đỗ quyên
- 貳名danh từ
một vòng quay của bánh xe
巂
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
địa danh ở Tứ Xuyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.