Tới nội dung chính

嶲

嶲
xī
tây
⼭bộ sơn · 15 nét

chim cuốc; chim đỗ quyên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    chim cuốc; chim đỗ quyên(kế thừa)

  2. 貳名danh từ

    một vòng quay của bánh xe(kế thừa)

嶲
xī
tây
BỘ THỦ⼭
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu