Tới nội dung chính

嶓

嶓
bō
ba
⼭bộ sơn · 15 nét

tên của một ngọn núi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên của một ngọn núi

嶓
bō
ba
BỘ THỦ⼭
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu