/
嵬
嵬
ngôi
⼭bộ sơn · 12 nétđá gồ ghề; (núi) lởm chởm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đá gồ ghề; (núi) lởm chởm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
嵬
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đá gồ ghề; (núi) lởm chởm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đá gồ ghề; (núi) lởm chởm
đá gồ ghề; (núi) lởm chởm
đá gồ ghề; (núi) lởm chởm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.