汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
嵝
嵝
🔊
lǒu
lũ
⼭
bộ sơn · 12 nét
đỉnh núi
1 nghĩa
Nghĩa
1
Nguồn gốc
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
đỉnh núi
嵝
lǒu
lũ
BỘ THỦ
⼭
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
嵝
Phồn thể
嶁
🔊
lǒu
lũ
⼭
bộ sơn · núi
đỉnh núi
1 nghĩa
12 nét
Nghĩa
1
Nguồn gốc
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
đỉnh núi
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
嵝
lǒu
lũ
BỘ THỦ
⼭
12 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
岁
🔊
suì
tuổi
山
🔊
shān
núi
岛
🔊
dǎo
đảo; hòn đảo
岿
🔊
kuī
cao vút; sừng sững (của núi)
崔
🔊
cuī
(văn) (của núi) cao vút; hiểm trở
岂
🔊
qǐ
há; chẳng lẽ; lẽ nào
崩
🔊
bēng
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
岸
🔊
àn
dạng khác của 岸 [àn]
崋
🔊
huá
đẹp như hoa; (bóng) tươi đẹp rực rỡ
岈
🔊
yá
xem 嵖岈山
崆
🔊
kōng
tên của một ngọn núi
冈
🔊
gāng
sườn núi; đồi
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay