/
嵘
嵘
vanh
⼭bộ sơn · 12 nétdùng trong 峥嵘 [zhēngróng]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dùng trong 峥嵘 [zhēngróng]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
嵘
Phồn thể嶸
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dùng trong 峥嵘 [zhēngróng]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dùng trong 峥嵘 [zhēngróng]
dùng trong 峥嵘 [zhēngróng]
dùng trong 峥嵘 [zhēngróng]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.