/
崛
崛
quật
⼭bộ sơn · 11 nétnổi bật; vươn lên cao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nổi bật; vươn lên cao
- 。
Đỉnh núi này cao chót vót.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
崛
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nổi bật; vươn lên cao
- 。
Đỉnh núi này cao chót vót.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.