/
崔巍
崔巍
thôi nguy
cao lớn; (họ) Kiều
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao lớn; (họ) Kiều
- 。
Ngọn núi này cao lớn hùng vĩ.
- 貳形tính từ
cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)
- 。
Ngọn núi này cao ngất hùng vĩ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
崔巍
Phồn thể崔
thôi nguy
cao lớn; (họ) Kiều
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao lớn; (họ) Kiều
- 。
Ngọn núi này cao lớn hùng vĩ.
- 貳形tính từ
cao vút; sừng sững (dáng núi cao ngất)
- 。
Ngọn núi này cao ngất hùng vĩ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.