/
崒
崒
tốt
⼭bộ sơn · 11 nétđỉnh núi hiểm trở; núi đá lởm chởm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đỉnh núi hiểm trở; núi đá lởm chởm
- 貳形tính từ
núi cao chót vót và hiểm trở
崒
tuỵ
⼭bộ sơn · 11 néttụ tập; tập trung; dồn lại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tụ tập; tập trung; dồn lại
CÁCH VIẾT
Đang tải…
崒
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đỉnh núi hiểm trở; núi đá lởm chởm
- 貳形tính từ
núi cao chót vót và hiểm trở
崒
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tụ tập; tập trung; dồn lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.