Tới nội dung chính

崒

崒
zú
tốt
⼭bộ sơn · 11 nét

đỉnh núi hiểm trở; núi đá lởm chởm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đỉnh núi hiểm trở; núi đá lởm chởm

  2. 貳形tính từ

    núi cao chót vót và hiểm trở

崒
cuì
tốt
BỘ THỦ⼭
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu