Tới nội dung chính

崎

崎
qí
khi
⼭bộ sơn · 11 nét

nhiều núi; đồi núi nhiều

1 nghĩa#47619
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhiều núi; đồi núi nhiều

    • 。

      Con đường này rất gập ghềnh.

崎
qí
khi
BỘ THỦ⼭
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu