/
峻峭
峻峭
tuấn tiễu
vững chắc; sừng sững
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vững chắc; sừng sững
- 。
Ngọn núi này rất cao và dốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
峻峭
Phồn thể峻
tuấn tiễu
vững chắc; sừng sững
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vững chắc; sừng sững
- 。
Ngọn núi này rất cao và dốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.