Tới nội dung chính

峹

峹
tú
⼭bộ sơn · 10 nét

tên của một ngọn núi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên của một ngọn núi

峹
tú
BỘ THỦ⼭
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu